Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat viicon dunno
icon flag Vietnamese Vietnamese
icon flag English English
icon flag Korean Korean
icon flag Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flag Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flag Spanish Spanish
icon flag French French
icon flag Japanese Japanese
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Anh Anh

Từ khóa hot

A blessing in disguise
A black look
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng anh
A black mark
skill
culture
excuse me i wonder if you could direct me to the nearest bus stop
delight
arrange
beat

Lịch sử

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng
A black mark: He has a black mark against him, but, if he appeals and loses the appeal, the tribunal may increase his sentence
Linh đẹp trai nè
icon dunno
đã góp ý