Dunno

Từ điển Anh Việt Dunno

Mở trong ứng dụng Dunno
Mở
Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat viicon dunno
icon flag Vietnamese Vietnamese
icon flag English English
icon flag Korean Korean
icon flag Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flag Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flag Spanish Spanish
icon flag French French
icon flag Japanese Japanese
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Anh - Anh

Hình ảnh

Từ khóa hot

A word spoken is past recalling
A word is enough to the wise
A woman's place is in the house
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng anh
consider
A woman gives and forgives, a man gets and forgets
A woman falls in love through her ears, a man through his eyes
experience
access
Function

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng
Fee: phí, phí lệ
icon Dunno1
icon Dunno0
16. Trần Hà Linh 8.23
Play: I like to play foolball
icon Dunno1
icon Dunno0
Đặng Mai
Invention: The invention of the automobile created an irresistible demand for paved roads and vehicular bridges throughout the developed world.
icon Dunno0
icon Dunno0
Mai Huỳnh
icon dunno
Invention: Tạm dịch: Việc phát minh ra ô tô đã tạo ra một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với những con đường trải nhựa và những cây cầu dành cho xe cộ trên khắp thế giới phát triển.
icon Dunno0
icon Dunno0
Mai Huỳnh
icon dunno
Invention: Idioms - "necessity is the mother of invention" => Meaning as ​(saying) a difficult new problem forces people to think of a solution to it
icon Dunno0
icon Dunno0
Mai Huỳnh
icon dunno
Invention: More Exanple: After the war, Westinghouse devoted himself to invention => Tạm dịch: Sau chiến tranh, Westinghouse cống hiến hết mình cho việc phát minh.
icon Dunno0
icon Dunno0
Mai Huỳnh
icon dunno
Observed: tuân theo cử hành
icon Dunno0
icon Dunno0
Thảo Nhi