Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat viicon dunno
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Korean Korean
icon flat Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flat Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flat Spanish Spanish
icon flat French French
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Anh Anh

Từ khóa hot

In good spirits
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng anh
In Rome do as Romans do
The International Monetary Fund announced Saturday an increase in the weighting of the Chinese renminbi from 10.92 percent to 12.28 percent in the Special Drawing Rights (SDR) currency basket after completing a quinquennial review.
In hot water
look
famous
look on
maintain
get to

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng
in whole: in whole or in part : toàn bộ hoặc 1 phần
hoangnguyen1203 đã góp ý
in part: in hole or in part : toàn bộ hoặc 1 phần
hoangnguyen1203 đã góp ý