Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat viicon dunno
icon flag Vietnamese Vietnamese
icon flag English English
icon flag Korean Korean
icon flag Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flag Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flag Spanish Spanish
icon flag French French
icon flag Japanese Japanese
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Anh - Anh

Hình ảnh

Từ khóa hot

A lie has no legs
Your guess is as good as mine
A laugh a minute
Adopt
Experience
sympathetic
appreciate
ceremony
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng anh
issue

Lịch sử

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng
Vocationally: Independent schools do not usually offer vocationally focused qualifications but if you're interested in these, you can find out more on their websites.
Trịnh An Vũ
đã góp ý
A lie has no legs: là lời nói dối không có gì để bảo vệ (không có chân, không có chỗ đứng) -> rât dễ bị nhận ra
Linh đẹp trai nè
icon dunno
đã góp ý