Dunno

Từ điển Anh Việt Dunno

Mở trong ứng dụng Dunno
Mở
Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat viicon dunno
icon flag Vietnamese Vietnamese
icon flag English English
icon flag Korean Korean
icon flag Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flag Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flag Spanish Spanish
icon flag French French
icon flag Japanese Japanese
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Anh - Anh

Hình ảnh

Từ khóa hot

As cool as a cucumber
As cold as stone
As clear as the nose on one's face
extinct
consider
Estimate
As clear as mud
identify
waste
severe

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng
Divide: we need to divide our time.
icon Dunno0
icon Dunno0
Khuyên Nguyễn
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng anh: the sitting with Huy is Han
icon Dunno0
icon Dunno0
Lộc Phạm
Bloat: đầy hơi (thú nhỏ) / thiếu hơi dạ cỏ (thú lớn)
icon Dunno0
icon Dunno0
Hinari Hoshi