Luyện ShadowingNghe, bắt chước và nói theo để cải thiện phát âm. Khám phá ngay

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Từ vựng thông dụng
ABC

Bảng xếp hạng

Ngày
feature: (v) bao gồm // (n) tính năng // (adj) nổi bật
icon Dunno1
icon Dunno0
Học bài đi
conduct: Hành vi, cách ứng xử
icon Dunno0
icon Dunno0
Bảo Trân
contraction: rút gọn
icon Dunno0
icon Dunno0
Bảo Trân
crime: Crime: Hành vi phạm tội criminal: Người phạm tôi (tội phạm)
icon Dunno0
icon Dunno0
Bảo Trân
microwave: lò vi sóng
icon Dunno0
icon Dunno0
Học bài đi
take advantage of: tích cực: Tận dụng / tiêu cực: lợi dụng
icon Dunno0
icon Dunno0
Học bài đi
Học theo nhóm từHọc từ vựng theo chủ đề và mối liên hệ giữa các từ. Khám phá ngay