Luyện ShadowingNghe, bắt chước và nói theo để cải thiện phát âm. Khám phá ngay

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Từ vựng thông dụng
ABC

Bảng xếp hạng

Ngày
chu đáo: caring là chu đáo
icon Dunno1
icon Dunno0
hoangnangvuong
erect: I'm confuse when it erects.
icon Dunno0
icon Dunno0
Ts Ngoại Ngữ
tight corner: tình thế khó khăn
icon Dunno0
icon Dunno0
Bảo Trân
ẩm thực ở đây rất ngon: chuẩn hơn là dùng từ cuisine
icon Dunno0
icon Dunno0
công
pedigree: Academic pedigree
icon Dunno0
icon Dunno0
lemontree_1993
Học theo nhóm từHọc từ vựng theo chủ đề và mối liên hệ giữa các từ. Khám phá ngay