Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Từ vựng thông dụng
ABC

Bảng xếp hạng

Ngày
kawai: kawai
icon Dunno0
icon Dunno0
Phương Nguyên
swish: I swish it my mouth back and forth....spit it into the sink.
icon Dunno0
icon Dunno0
Grace Sea