Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Từ vựng thông dụng
ABC

Bảng xếp hạng

Ngày
tủ lạnh: let's buy a fridge
icon Dunno0
icon Dunno0
Phương Nguyên
generate: generate body heat
icon Dunno0
icon Dunno0
măng
altitude: training at high altitude
icon Dunno0
icon Dunno0
măng
adjust: adjust to st: điều chỉnh bản thân, thích nghi với cái gì đó
icon Dunno0
icon Dunno0
măng
highlight: I try to highlight my revelent skills in my CV
icon Dunno0
icon Dunno0
vannguyen71096