Dunno

Từ điển Anh Việt Dunno

Mở trong ứng dụng Dunno
Mở
Dunno
Dunno

Từ điển

Dịch

Cộng đồng

Thi thử

Sổ tay

Nâng cấp

icon flat enicon dunno
icon flag Vietnamese Vietnamese
icon flag English English
icon flag Korean Korean
icon flag Chinese (Simplified) Chinese (Simplified)
icon flag Chinese (Traditional) Chinese (Traditional)
icon flag Spanish Spanish
icon flag French French
icon flag Japanese Japanese
icon dunno

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hình ảnh

Từ khóa hot

As cool as a cucumber
fluoxetine
As conceited as a barber's cat
predict
like
migrate
penis
optimistic
HIV Awareness
how are you going?

Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Dunno dictionary

Từ vựng thông dụng

TOEIC
IELTS
TOEFL
SAT

Bảng xếp hạng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý