Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Trở về
TOEIC 1
741 từ
14 Sep 2021
america
[
US
ə'merikə ]
(địa lý) châu Mỹ
asia
[
US
ˈeɪʒə ]
[
UK
ˈeɪʒə, ˈeɪʃə ]
(địa lý) châu á
august
[
US
ɔːˈɡʌst ]
[
UK
ɔːˈɡʌst ]
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
december
[
US
dɪˈsembər ]
[
UK
dɪˈsembə(r) ]
tháng mười hai, tháng chạp
february
[
US
ˈfebrueri ]
[
UK
ˈfebruəri ]
tháng hai
january
[
US
ˈdʒænjueri ]
[
UK
ˈdʒænjuəri ]
tháng giêng
july
[
US
dʒuˈlaɪ ]
[
UK
dʒuˈlaɪ ]
tháng bảy
june
[
US
dʒuːn ]
[
UK
dʒuːn ]
tháng sáu
monday
[
US
ˈmʌndeɪ, ˈmʌndi ]
[
UK
ˈmʌndeɪ, ˈmʌndi ]
ngày thứ hai trong tuần, thứ Hai
mr
[
US
ˈmɪstər ]
[
UK
ˈmɪstə(r) ]
danh hiệu chỉ một người đàn ông; ông (mister)
mrs
[
US
ˈmɪsɪz ]
[
UK
ˈmɪsɪz ]
danh hiệu chỉ một phụ nữ đã có chồng; bà (mistress)
ms
[
US
mɪz, məz ]
[
UK
mɪz, məz ]
danh hiệu chỉ một phụ nữ hoặc có chồng hoặc chưa chồng
november
[
US
nəʊˈvembər ]
[
UK
nəʊˈvembə(r) ]
Tháng mười một
october
[
US
ɑːkˈtəʊbər ]
[
UK
ɒkˈtəʊbə(r) ]
tháng mười
september
[
US
sepˈtembər ]
[
UK
sepˈtembə(r) ]
tháng chín
t-shirt
[
US
ˈtiː ʃɜːrt ]
[
UK
ˈtiː ʃɜːt ]
Cách viết khác : tee-shirt ['ti:'∫ə:t]
the united states
[
US
]
a lot of
[
US
]
ability
[
US
əˈbɪləti ]
[
UK
əˈbɪləti ]
khả năng hoặc năng lực làm cái gì về thể chất hoặc tinh thần
able
[
US
ˈeɪbl ]
[
UK
ˈeɪbl ]
có năng lực; có tài; lành nghề
accept
[
US
]
accident
[
US
ˈæksɪdənt ]
[
UK
ˈæksɪdənt ]
sự rủi ro, tai nạn, tai biến
according to
[
US
]
account
[
US
əˈkaʊnt ]
[
UK
əˈkaʊnt ]
sự tính toán số tiền phải trả hoặc nợ về hàng hoá hoặc dịch vụ
Phát tự động
trên31
Flashcard