Tra cứu từ vựng Anh-Việt, Việt-Anh

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Ví dụ: duck hoặc vịt.

Từ vựng thông dụng
ABC

Bảng xếp hạng

Ngày
monitor: 显示器,屏幕
icon Dunno0
icon Dunno0
Học bài đi