EV
range
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. dãy, hàng (núi, đồi..)
in range with my house
Xem thêm (1)
2. phạm vị, lĩnh vực; trình độ
within my range
Xem thêm (2)
3. loại
a wide range of prices
Xem thêm (1)
4. tầm, tầm (đạn); tầm bay (máy bay); tầm truyền đạt (rađiô)
within range
Xem thêm (1)
5. sân tập bắn, bãi tập bắn; trận địa tên lửa
6. bếp có lò nướng và mặt bếp để đun..
a kitchen range
7. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vùng, bãi rộng (để thả súc vật, để (săn bắn)..)
a wide range of meadows
Ngoại động từ
1. sắp hàng; sắp xếp có thứ tự
2. xếp loại
3. đứng về phía
to range onself with someone
4. đi khắp; đi dọc theo (bờ sông)
to range the woods
5. (quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu)
to range a gun on an enemy ship
Nội động từ
1. cùng một dãy với, nằm dọc theo
island that ranges along the mainland
Xem thêm (1)
2. đi khắp
to range over the country
3. lên xuống giữa hai mức
temperature ranging from ten to thirtythree degrees
Xem thêm (1)
4. được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại
Gorki ranges with (among) the great writers
5. (quân sự) bắn xa được (đạn)
the gun ranges over ten kilometers
Xem thêm (1)

