Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

crime

[
US
kraɪm ]
[
UK
kraɪm ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Danh từ

1. tội ác; sự vi phạm thể bị pháp luật trừng trị; tội

crime and punishment

tội ác hình phạt
Xem thêm (4)
2. tội phạm

the police prevent and detect crime

cảnh sát ngăn ngừa phát hiện tội phạm
Xem thêm (5)
3. hành động ngu xuẩn; hành động đạo đức

it's a crime to waste money like that

lãng phí tiền như vậy quả ngu ngốc
Xem thêm (1)

Hình ảnh