EV
vacation
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Danh từ
1. một trong những khoảng ngưng nghỉ giữa các học kỳ ở các trường đại học và các phiên toà; kỳ nghỉ lễ (ở trường học); kỳ hưu thẩm (của tòa án) (vac, recess)
the long vacation
Xem thêm (2)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ngày nghỉ, ngày lễ (như) holiday
3. hành động bỏ trốn, rời bỏ
immediate vacation of the house is essential
Ngoại động từ
1. (+ in, at) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) có một kỳ nghỉ ở/tại (một nơi nào đó); đi nghỉ

