Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

vacation

[
US
veɪˈkeɪʃn, vəˈkeɪʃn ]
[
UK
veɪˈkeɪʃn, vəˈkeɪʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryHolidays
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High
TOEIC 350

Danh từ

1. một trong những khoảng ngưng nghỉ giữa các học kỳ các trường đại học các phiên toà; kỳ nghỉ lễ (ở trường học); kỳ hưu thẩm (của tòa án) (vac, recess)

the long vacation

kỳ nghỉ
Xem thêm (2)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ngày nghỉ, ngày lễ (như) holiday
3. hành động bỏ trốn, rời bỏ

immediate vacation of the house is essential

điều cần thiết phải lập tức rời khỏi ngôi nhà này

Ngoại động từ

1. (+ in, at) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một kỳ nghỉ ở/tại (một nơi nào đó); đi nghỉ

Hình ảnh