Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

account

[
US
əˈkaʊnt ]
[
UK
əˈkaʊnt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryShopping
icon Duno DictionaryPhone, email, internet
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Advanced
SAT Basic
TOEIC 350

Danh từ

1. (tài chính) tài khoản (viết tắt) a/c

Will you pay cash or shall I charge it to your account?

Ông muốn trả bằng tiền mặt hay tôi sẽ trừ vào tài khoản của ông?
Xem thêm (3)
2. sự tính toán số tiền phải trả hoặc nợ về hàng hóa hoặc dịch vụ

to send in / render an account

giao/thanh toán một khoản tiền
Xem thêm (2)
3. bản khai; bản báo cáo; bản miêu tả

she gave the police a full account of the incident

ta báo cáo đầy đủ sự việc cho cảnh sát
Xem thêm (7)

Động từ

1. coi, coi như, coi là, cho

to be accounted innocent

được coi tội
2. (to account to somebody for something) ghi chép đàng hoàng

we must account (to our employer) for every penny we spend during the trip

chúng ta phải ghi chép (cho ông chủ) từng đồng xu đã chi trong chuyến đi
3. (to account for something) giải thích nguyên nhân gây ra điều

his illness accounts for his absence

ốm đau do khiến ông ta vắng mặt
4. (to account for somebody / something) phá hủy cái hoặc giết chết ai

our anti-aircraft guns accounted for five enemy bombers

súng phòng không của chúng tôi đã bắn rơi được năm oanh tạc của địch

Hình ảnh