Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

strike

[
US
straɪk ]
[
UK
straɪk ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySports ball
icon Duno DictionaryWar and conflict
icon Duno DictionarySocial issues
icon Duno DictionaryWorking life
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Động từ bất quy tắc

Danh từ

1. cuộc đình công, cuộc bãi công

general strike

cuộc tổng bãi công
Xem thêm (1)
2. mẻ đúc
3. sự đột nhiên đúng (mạch mỏ)
4. sự phất
5. sự xuất kích
6. que gạt (dấu, thùng đong thóc)

Ngoại động từ struck; struck, stricken

1. đánh, đập

to be stricken with paralysis

bị liệt
Xem thêm (5)
2. đánh, điểm

to strike sparks (fire, light) out of flint

đánh đá lửa
Xem thêm (2)
3. đúc

to strike coin

đúc tiền
4. giật (cá, khi câu)
5. đúng, đào đúng (mạch dầu, mạch mỏ...)
6. đánh, tấn công
7. đập vào

the light struck the window

ánh sáng rọi vào cửa sổ
Xem thêm (3)
8. làm cho phải chú ý, gây ấn tượng

how does it strike you?

anh thấy vấn đề ấy thế nào?
Xem thêm (2)
9. thình lình làm cho; gây (sợ hãi, kinh ngạc...) thình lình

to strike terror in someone's heart

làm cho ai sợi chết khiếp
Xem thêm (1)
10. đâm vào, đưa vào; đi vào, tới, đến

to strike a track

đi vào con đường mòn
Xem thêm (2)
11. gạt (thùng khi đong thóc...)
12. xoá, bỏ, gạch đi

to strike a name out

xóa một tên đi
Xem thêm (1)
13. hạ (cờ, buồm)
14. bãi, đình (công)

to strike work

bãi công, đình công
15. tính lấy (số trung bình)
16. làm thăng bằng (cái cân)
17. lấy (điệu bộ...)
18. (sân khấu) dỡ thu dọn (phông); tắt (đèn)
19. dỡ (lều)

to strike tents

dỡ lều, nhổ trại

Nội động từ

1. đánh, nhằm đánh

to strike at the ball

nhắm đánh quả bóng
2. gõ, đánh, điểm

the hour has struck

giờ đã điểm
3. bật cháy, chiếu sáng

light strikes upon something

ánh sáng rọi vào một vật
Xem thêm (1)
4. đớp mồi, cắn câu (cá)
5. đâm rễ (cây)
6. tấn công
7. thấm qua

cold strikes into marrow

rét thấm vào tận xương tủy
8. đi về phía, hướng về

to strike across a field

vượt qua một cánh đồng
Xem thêm (1)
9. hạ cờ; hạ cờ đầu hàng, đầu hàng

ship strikes

tàu hạ cờ đầu hàng
10. bãi công, đình công

Hình ảnh