Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

release [ re·lease ]

[
US
rɪˈliːs ]
[
UK
rɪˈliːs ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMusic
icon Duno DictionaryFilm and theatre
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 10
TOEFL High
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. tha, thả, phóng thích

to release a prisoner

tha một người tù
2. làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...)
3. miễn, tha (nợ...), giải thoát

to release someone from his promise

giải ước cho ai
Xem thêm (1)
4. phát hành (cuốn phim, bản tin...); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới...)

to release a new film

phát hành một cuốn phim mới
5. (pháp lý) nhường, nhượng
6. (vật lý) cắt dòng
7. (kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch

to release the brake

nhả phanh
8. (quân sự) ném, thả, cắt (bom); mở (dù)
9. (quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên
10. (hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)

Danh từ

1. sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...)
2. sự thả, sự phóng thích

a release of war prisoners

sự phóng thích tù binh
3. sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bán (một loại ô tô mới...)
4. giấy biên lai, giấy biên nhận
5. (pháp lý) sự nhượng lại; giấy nhượng lại
6. (vật lý) sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóng

energy release

sự giải phóng năng lượng
7. (kỹ thuật) cái ngắt điện
8. (kỹ thuật) sự cắt, sự tháo ra
9. (quân sự) sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù)
10. sự giải ngũ, sự phục viên
11. (hoá học) sự bay ra, sự thoát ra (hơi)

Hình ảnh