Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

ability

[
US
əˈbɪləti ]
[
UK
əˈbɪləti ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Advanced
TOEIC 350

Danh từ

1. khả năng hoặc năng lực làm cái về thể chất hoặc tinh thần

a machine with the ability to cope with large loads

một cỗ máy khả năng chịu những tải trọng lớn
Xem thêm (2)
2. sự khéo léo; trí thông minh

a woman of great ability

một phụ nữ rất thông minh
3. tài năng

to have a great musical ability

rất tài về âm nhạc

Hậu tố

1. thể; khả năng

profitability

tính lợi
Xem thêm (1)

Hình ảnh