EV
academic [ ac·a·dem·ic ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. có tính chất học thuật
an academic debate
Xem thêm (1)
2. thuộc (sự giảng dạy hoặc học tập ở) nhà trường, trường cao đẳng học viện; (thuộc) trường đại học
3. lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế
the question is purely academic
Xem thêm (1)
4. (văn nghệ) kinh viện
academic painting
5. (thuộc) trường phái triết học Pla-ton
Danh từ
1. hội viên học viện
2. viện sĩ

