Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

academic [ ac·a·dem·ic ]

[
US
ˌækəˈdemɪk ]
[
UK
ˌækəˈdemɪk ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryPersonal qualities
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 9
TOEFL Middle
TOEIC 800

Tính từ

1. có tính chất học thuật

an academic debate

một cuộc tranh luận có tính chất học thuật
Xem thêm (1)
2. thuộc (sự giảng dạy hoặc học tập ở) nhà trường, trường cao đẳng học viện; (thuộc) trường đại học
3. lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế

the question is purely academic

vấn đề này là thuần túy lý thuyết
Xem thêm (1)
4. (văn nghệ) kinh viện

academic painting

hội họa kinh viện
5. (thuộc) trường phái triết học Pla-ton

Danh từ

1. hội viên học viện
2. viện sĩ

Hình ảnh