Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

accomplish [ a·ccom·plish ]

[
US
əˈkɑːmplɪʃ ]
[
UK
əˈkʌmplɪʃ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySuccess
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL High

Ngoại động từ

1. hoàn thành, làm xong, làm trọn

to accomplish one's task

hoàn thành nhiệm vụ
Xem thêm (1)
2. thực hiện, đạt tới (mục đích...)

to accomplish one's object

đạt mục đích
3. làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

Hình ảnh