Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

accumulate [ a·ccu·mu·late ]

[
US
əˈkjuːmjəleɪt ]
[
UK
əˈkjuːmjəleɪt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Advanced
TOEFL Middle

Động từ

1. chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại

to accumulate capital

tích lũy vốn
Xem thêm (2)
2. làm giàu, tích của
3. thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)

Hình ảnh