EV
amenity [ amenity ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. tính nhã nhặn, tính hòa nhã
2. sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào...)
3. (số nhiều) những thú vị, những hứng thú
amenities of home life
4. tiện nghi
amenities of life
5. (số nhiều) thái độ hòa nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu

