Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

appearance [ a·ppear·ance ]

[
US
əˈpɪrəns ]
[
UK
əˈpɪərəns ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryAppearance
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6

Danh từ

1. sự xuất hiện; sự hiện ra; sự ló ra

to put in an appearance

đến cho có mặt một lát (ở buổi lễ...)
Xem thêm (3)
2. (pháp lý) sự trình diện, sự ra hầu tòa
3. vẻ bề ngoài; diện mạo; tướng mạo; phong thái

a man of good appearance

người có diện mạo tốt
Xem thêm (7)

Hình ảnh