EV
application [ ap·pli·ca·tion ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng
medicine for external application
2. sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào (appliance)
the application of a plaster to a wound
3. vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra
4. sự chuyên cần, sự chuyên tâm
a man of close application
5. lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin
application for a job
Xem thêm (2)
6. (tin học) trình ứng dụng
application software

