Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

application [ ap·pli·ca·tion ]

[
US
ˌæplɪˈkeɪʃn ]
[
UK
ˌæplɪˈkeɪʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryPermission and obligation
icon Duno DictionaryComputers
icon Duno DictionaryWorking life
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 9
TOEFL Advanced
TOEIC 500

Danh từ

1. sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng

medicine for external application

thuốc dùng ngoài da
2. sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào (appliance)

the application of a plaster to a wound

sự đắp thuốc vào vết thương
3. vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra
4. sự chuyên cần, sự chuyên tâm

a man of close application

một người rất chuyên cần
5. lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin

application for a job

đơn xin việc làm
Xem thêm (2)
6. (tin học) trình ứng dụng

application software

phần mềm ứng dụng

Hình ảnh