EV
appreciate [ a·ppre·ci·ate ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị, thưởng thức
to appreciate the difficulties of the situation
Xem thêm (4)
2. hiểu (cái gì) với sự thông cảm
you don't seem to appreciate how busy I am
Xem thêm (1)
3. cảm kích
I greatly appreciate your kindness
Xem thêm (1)
Nội động từ
1. lên giá (hàng hoá...), tăng giá trị
local property has appreciated (in value) since they built the motorway nearby

