EV
are [ a·r·e ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Ngữ pháp
Danh từ
1. thì, là; A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100 m 2)
Are you are in school?
Xem thêm (1)
Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be
1. thì, là, ở

