Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

argue [ ar·gue ]

[
US
ˈɑːrɡjuː ]
[
UK
ˈɑːɡjuː ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDiscussion and agreement
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryFeelings
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic

Nội động từ

1. tranh cãi; diễn đạt một ý kiến đối lập; trao đổi những lời lẽ giận dữ; cãi nhau

don't argue with your mother

đừng cãi lại mẹ mày
Xem thêm (2)
2. (to argue for / against something) đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc chống lại cái gì để thuyết phục ai; biện luận

he argues convincingly

anh ta biện luận nghe rất thuyết phục
Xem thêm (2)

Ngoại động từ

1. bàn cãi (cái gì); tranh luận

the lawyers argue the case for hours

các luật sư tranh luận hàng giờ về vụ kiện
2. (to argue somebody into / out of doing something) thuyết phục ai làm/đừng làm điều gì

Hình ảnh