EV
argument [ ar·gu·ment ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. lý lẽ, luận cứ
weak argument
Xem thêm (1)
2. chủ đề (của một cuốn sách...)
3. sự không đồng ý; sự tranh luận; sự cãi nhau
most families have arguments over money
Xem thêm (4)
4. (toán học) Agumen, đối số
argument of a vector

