Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

argument [ ar·gu·ment ]

[
US
ˈɑːrɡjumənt ]
[
UK
ˈɑːɡjumənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLanguage
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryFeelings
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 11

Danh từ

1. lý lẽ, luận cứ

weak argument

lý lẽ không vững
Xem thêm (1)
2. chủ đề (của một cuốn sách...)
3. sự không đồng ý; sự tranh luận; sự cãi nhau

most families have arguments over money

phần lớn các gia đình đều có những cuộc cãi nhau về tiền bạc
Xem thêm (4)
4. (toán học) Agumen, đối số

argument of a vector

agumen của một vectơ

Hình ảnh