EV
associate [ associate ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. vật phụ thuộc vào vật khác; vật liên kết với vật khác
2. bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh
3. hội viên thông tin, viện sĩ thông tấn (viện hàn lâm khoa học...)
Tính từ
1. kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới
associate societies
Xem thêm (1)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cùng cộng tác, phụ, phó, trợ
associate editor
Ngoại động từ
1. kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác
to associate someone in one's business
2. liên tưởng (những ý nghĩ)
to associate oneself in
Nội động từ
1. kết giao, kết bạn với, giao thiệp với
2. hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại
to associate with someone in doing something

