Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

associate [ associate ]

[
US
əˈsəʊsieɪt, əˈsəʊʃieɪt, əˈsəʊsiət, əˈsəʊʃiət ]
[
UK
əˈsəʊsieɪt, əˈsəʊʃieɪt, əˈsəʊsiət, əˈsəʊʃiət ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryBusiness
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Middle
TOEIC 800

Danh từ

1. vật phụ thuộc vào vật khác; vật liên kết với vật khác
2. bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh
3. hội viên thông tin, viện sĩ thông tấn (viện hàn lâm khoa học...)

Tính từ

1. kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới

associate societies

hội liên hiệp
Xem thêm (1)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cùng cộng tác, phụ, phó, trợ

associate editor

phó tổng biên tập

Ngoại động từ

1. kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác

to associate someone in one's business

cho ai cùng cộng tác trong công việc kinh doanh
2. liên tưởng (những ý nghĩ)

to associate oneself in

dự vào, cùng cộng tác vào

Nội động từ

1. kết giao, kết bạn với, giao thiệp với
2. hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại

to associate with someone in doing something

hợp sức với người nào làm việc gì

Hình ảnh