EV
attention [ a·tten·tion ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. sự chú ý
to attract attention
Xem thêm (1)
2. sự chăm sóc
to receive attention at a hospital
3. (số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai
to show attentions to somebody
4. (quân sự) tư thế đứng nghiêm
to come to (stand at) attention
Xem thêm (1)

