Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

beef [ beef ]

[
US
biːf ]
[
UK
biːf ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFood
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Danh từ, số nhiều beeves

1. thịt bò
2. (số nhiều) bò nuôi để làm thịt
3. sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn

Động từ

1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
2. (quân sự) tăng cường

Hình ảnh