Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

beyond [ be·yond ]

[
US
bɪˈjɑːnd ]
[
UK
bɪˈjɒnd ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTime
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp

Giới từ

1. không nằm trong phạm vi cái gì; vượt ra ngoài giới hạn

she's living beyond her means

cô ta tiêu xài quá khả năng của mình
Xem thêm (3)
2. ở hay tới một điểm xa hơn cái gì

the sea is beyond the hill

biển ở bên kia đồi
Xem thêm (2)
3. muộn hơn một thời điểm nào đó

it won't go on beyond midnight

việc này sẽ không kéo dài quá nửa đêm
Xem thêm (3)
4. ngoại trừ cái gì; ngoài ra

he's got nothing beyond his state pension

anh ta chẳng có cái gì ngoài khoản tiền trợ cấp
Xem thêm (1)

Danh từ

1. the beyond kiếp sau, thế giới bên kia

Phó từ

1. ở hay tới một nơi xa nào đó

Snowdon and the mountains beyond were covered in snow

Đỉnh Snowdon và các ngọn núi phía xa kia đều phủ đầy tuyết
Xem thêm (2)

Hình ảnh