Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

bond [ bond ]

[
US
bɑːnd ]
[
UK
bɒnd ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
icon Duno DictionaryLaw and justice
icon Duno DictionaryFamily and relationships
icon Duno DictionaryHouses and homes
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Middle

Danh từ

1. (vật lý) sự liên kết

atomic bond

liên kết nguyên tử
2. giao kèo; khế ước; hợp đồng

to enter into a bond to do something

giao kèo, cam kết làm điều
3. (nghĩa bóng) mối quan hệ; mối ràng buộc

the bonds of friendship / affection

những mối liên kết bằng hữu/thương mến
Xem thêm (1)
4. trạng thái gắn chặt

this glue makes a good firm bond

keo này gắn chắc lắm
5. (tài chính) giấy chứng nhận do Nhà nước hoặc công ty phát hành xác nhận tiền đã cho vay sẽ được trả lại cõlai kèm theo; kỳ phiếu; trái phiếu

Government bonds

Công trái
Xem thêm (1)
6. (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tội

in bonds

bị gông cùm, bị giam cầm
Xem thêm (1)
7. sự gửi vào kho

to take goods out of bond

lấy hàng kho ra
Xem thêm (1)
8. (kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá) để làm cho tường vững

Ngoại động từ

1. gửi (hàng) vào kho
2. (kiến trúc) xây ghép (gạch, đá)

Hình ảnh