EV
break [ break ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn
2. xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
3. xe ngựa không mui
4. sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt
5. sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn
without a break
6. (ngôn ngữ nhà trường) giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao
7. sự cắt đứt quan hệ, sự tuyệt giao
to make a break with somebody
8. sự lỡ lời; sự lầm lỗi
9. sự vỡ nợ, sự bị phá sản
10. sự thay đổi thời tiết
11. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự thụt giá thình lình
12. dịp may, cơ hội
to get the breaks
13. (âm nhạc) sự đổi giọng; sự chuyển âm vực
14. mục xen vào chương trình rađiô (hoặc truyền hình) đang phát
Ngoại động từ bất quy tắc broke; broken
1. làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
to break ground
Xem thêm (3)
2. cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá
to break a journey
Xem thêm (5)
3. xua tan, làm tan tác
to break the ranks
Xem thêm (2)
4. xâm phạm, vi phạm
to break one's promise (word); to break faith with someone
Xem thêm (2)
5. truyền đạt, báo (tin)
to break one's mind to...
Xem thêm (1)
6. làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết
to break someone's health
Xem thêm (5)
7. ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi
to break a fall
Xem thêm (2)
8. làm cho thuần thục; tập luyện
to break a horse
9. đập tan; đàn áp, trấn áp
to break a rebellion
10. sửa chữa
to break someone of a habit
11. mở, mở tung ra, cạy tung ra
to break a letter open
Xem thêm (2)
Nội động từ
1. gãy, đứt, vỡ
the branch broke
Xem thêm (1)
2. chạy tán loạn, tan tác
enemy troops break
3. ló ra, hé ra, hiện ra
day broke
4. thoát khỏi; sổ ra; (thể dục, thể thao) buông ra (quyền Anh)
to break free (loose)
Xem thêm (1)
5. suy nhược, yếu đi; suy sụp, sa sút, phá sản
his health is breaking
Xem thêm (2)
6. thay đổi
the weather begins to break
7. vỡ tiếng, nức nở, nghẹn ngào (tiếng nói)
his voice breaks
8. đột nhiên làm; phá lên
to break into tears
Xem thêm (1)
9. cắt đứt quan hệ, tuyệt giao
to break with somebody
10. phá mà vào, phá mà ra, xông vào nhà; phá cửa vào nhà, bẻ khóa vào nhà
to break through obstacles
Xem thêm (2)

