Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

bridge [ bridge ]

[
US
brɪdʒ ]
[
UK
brɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBuildings
icon Duno DictionaryGeography
icon Duno DictionaryTransport by water
icon Duno DictionaryGames and toys
icon Duno DictionaryBody
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Danh từ

1. cái cầu

a bridge across the stream

một cái cầu bắc qua suối
Xem thêm (1)
2. bài brit (môn chơi)
3. sống mũi
4. cầu ngựa (mảnh gỗ di động mà trên đó có căng dây đàn viôlông)
5. bộ phận trong cặp kính nằm trên mũi; cầu kính
6. thiết bị để giữ răng giả (kẹp chặt vào các răng nguyên ở hai bên); cầu răng giả
7. (vật lý) cầu

resistance bridge

cầu tần cao
8. (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng
9. vật tạo ra sự liên kết hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều vật; cầu nối

cultural exchanges are a way of building bridges between nations

giao lưu văn hóa là một cách xây dựng cầu nối giữa các dân tộc

Động từ

1. xây cầu qua (sông...)

to bridge a river / canal / ravine

bắc cầu qua sông/kênh/khe
2. vắt ngang

the rainbow bridges the sky

cầu vồng vắt ngang bầu trời
3. vượt qua, khắc phục

to bridge over the difficulties

vượt qua những khó khăn

Hình ảnh