Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

brief [ brief ]

[
US
briːf ]
[
UK
briːf ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryLaw and justice
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEIC 500

Tính từ

1. ngắn, vắn tắt, gọn

a brief note

lời ghi chú vắn tắt

Danh từ

1. bản tóm tắt, bản toát yếu
2. (pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); (nghĩa rộng) việc kiện, việc tố tụng

to hold a brief for someone

biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)
3. lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
4. (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)
5. (số nhiều) quần đùi hoặc quần lót bó sát

Ngoại động từ

1. tóm tắt lại
2. lập hồ sơ (một vụ kiện)
3. giao cho luật sư để biện hộ
4. chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
5. chỉ dẫn tường tận

Hình ảnh