EV
brief [ brief ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. ngắn, vắn tắt, gọn
a brief note
Danh từ
1. bản tóm tắt, bản toát yếu
2. (pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); (nghĩa rộng) việc kiện, việc tố tụng
to hold a brief for someone
3. lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
4. (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)
5. (số nhiều) quần đùi hoặc quần lót bó sát
Ngoại động từ
1. tóm tắt lại
2. lập hồ sơ (một vụ kiện)
3. giao cho luật sư để biện hộ
4. chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
5. chỉ dẫn tường tận

