Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

busy

[
US
ˈbɪzi ]
[
UK
ˈbɪzi ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 5
TOEIC 350

Tính từ

1. nhộn nhịp, náo nhiệt, bận rộn

a busy day / life / year

một ngày/cuộc đời/năm bận rộn
Xem thêm (2)
2. (busy at / with something) (busy doing something) bận rộn, bận

Please go away - can't you see I'm busy?

Xin anh đi đi - anh không thấy tôi đang bận hay sao?
Xem thêm (3)
3. đang bận, đang người dùng

the (telephone) line is busy

dây nói đang bận, máy điện thoại đang bận
Xem thêm (1)
4. (về bức họa hoặc hoa văn) quá nhiều chi tiết

this wallpaper is too busy for the bedroom

thứ giấy dán tường này quá rối mắt đối với phòng ngủ

Động từ

1. (to busy oneself with something, to busy oneself doing something) bận rộn với cái gì, bận rộn làm việc

to busy oneself in the garden, with the housework

bận rộn trong vườn, với công việc nhà
Xem thêm (1)

Hình ảnh