Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

campaign [ cam·paign ]

[
US
kæmˈpeɪn ]
[
UK
kæmˈpeɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryWar and conflict
icon Duno DictionaryPolitics
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 11
TOEFL High
TOEIC 500

Danh từ

1. cuộc vận động

electoral campaign

cuộc vận động bầu cử
Xem thêm (2)
2. chiến dịch

advertising campaign

chiến dịch quảng cáo
Xem thêm (4)

Nội động từ

1. (to campaign for / against somebody / something) tham gia hoặc lãnh đạo một chiến dịch, một cuộc vận động

she spent her life campaigning for women's rights

suốt đời bà ấy tham gia vận động cho quyền của phụ nữ

Hình ảnh