EV
can [ c·an ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Ngoại động từ
1. đóng hộp (thịt, cá, quả...)
canning factory
Xem thêm (1)
2. ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
3. (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
Động từ khiếm khuyết, thể phủ định là cannot, rút gọn thành can't; thời quá khứ là could (thể phủ định là could not, rút gọn thành couldn't)
1. chỉ khả năng
he couldn't answer the third question
Xem thêm (2)
2. chỉ kỹ năng hoặc kiến thức có được
they can speak Vietnamese
Xem thêm (2)
3. chỉ sự cho phép
can I read your newspaper?
Xem thêm (4)
4. chỉ lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
can you help me with this box?
Xem thêm (1)
5. chỉ sự có thể
he can't have slept through all that noise
Xem thêm (2)
6. chỉ sự hoang mang hoặc không tin
what can they be doing?
Xem thêm (1)
7. mô tả cách cư xử hoặc trạng thái điển hình
she can be very forgetful
Xem thêm (2)
8. diễn tả lời gợi ý
we can eat in a restaurant, if you like
Xem thêm (1)
Danh từ
1. dụng cụ bằng kim loại hoặc chất dẻo để đựng hoặc chuyên chở chất lỏng
a petrol can / can of petrol
Xem thêm (2)
2. (tin) hộp thiếc hoặc sắt tây gắn kín đựng thức ăn hoặc đồ uống để bán; đồ hộp
can opener
Xem thêm (1)
3. cái được chưa đựng hoặc khối lượng đựng trong một lon đồ hộp
a can of peaches
Xem thêm (1)
4. (the can) nhà tù, trại tù
5. (the can) nhà xí

