Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

can [ c·an ]

[
US
kən, kæn ]
[
UK
kən, kæn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySuggestions and advice
icon Duno DictionaryDoubt guessing and certainty
icon Duno DictionaryPermission and obligation
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Ngoại động từ

1. đóng hộp (thịt, cá, quả...)

canning factory

nhà máy làm đồ hộp
Xem thêm (1)
2. ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
3. (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam

Động từ khiếm khuyết, thể phủ định là cannot, rút gọn thành can't; thời quá khứ là could (thể phủ định là could not, rút gọn thành couldn't)

1. chỉ khả năng

he couldn't answer the third question

nó không trả lời được câu hỏi thứ ba
Xem thêm (2)
2. chỉ kỹ năng hoặc kiến thức có được

they can speak Vietnamese

họ nói được tiếng Việt
Xem thêm (2)
3. chỉ sự cho phép

can I read your newspaper?

tôi có thể đọc nhờ báo của ông được không?
Xem thêm (4)
4. chỉ lời yêu cầu, lời thỉnh cầu

can you help me with this box?

anh giúp tôi mở (nhấc, mang...) cái hộp này được không?
Xem thêm (1)
5. chỉ sự có thể

he can't have slept through all that noise

ồn đến thế thì nó không thể ngủ được
Xem thêm (2)
6. chỉ sự hoang mang hoặc không tin

what can they be doing?

chúng nó đang làm gì thế nhỉ?
Xem thêm (1)
7. mô tả cách cư xử hoặc trạng thái điển hình

she can be very forgetful

có thể cô ấy rất hay quên
Xem thêm (2)
8. diễn tả lời gợi ý

we can eat in a restaurant, if you like

chúng ta có thể ăn nhà hàng nếu anh muốn
Xem thêm (1)

Danh từ

1. dụng cụ bằng kim loại hoặc chất dẻo để đựng hoặc chuyên chở chất lỏng

a petrol can / can of petrol

bình xăng
Xem thêm (2)
2. (tin) hộp thiếc hoặc sắt tây gắn kín đựng thức ăn hoặc đồ uống để bán; đồ hộp

can opener

dụng cụ khui hộp; đồ khui
Xem thêm (1)
3. cái được chưa đựng hoặc khối lượng đựng trong một lon đồ hộp

a can of peaches

một hộp đào
Xem thêm (1)
4. (the can) nhà tù, trại tù
5. (the can) nhà xí

Hình ảnh