Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

cause [ cause ]

[
US
kɔːz ]
[
UK
kɔːz ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6
TOEFL Basic
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. gây ra; (to cause something for somebody) là nguyên nhân của cái gì

smoking can cause lung cancer

hút thuốc có thể gây ra ung thư phổi
Xem thêm (3)

Danh từ

1. nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên

cause and effect

nguyên nhân và kết quả
Xem thêm (1)
2. (cause for something) lẽ, cớ, lý do, động cơ

to show cause

giãi bày nguyên cớ
Xem thêm (2)
3. (pháp lý) việc kiện, việc tố tụng

to gain one's cause

được kiện, thắng kiện
4. sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa

her life was devoted to the cause of justice

cuộc đời bà đã hiến dâng cho sự nghiệp công lý
Xem thêm (5)

Hình ảnh