Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

change

[
US
tʃeɪndʒ ]
[
UK
tʃeɪndʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTransport by air
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryWeather
icon Duno DictionaryShopping
icon Duno DictionaryChange cause and effect
icon Duno DictionaryTransport by bus, train
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. (change in / to something) sự thay đổi hoặc trở nên khác với trước đây; sự thay đổi

are you for or against change?

anh tán thành hay phản đối sự thay đổi?
Xem thêm (7)
2. (change of something) sự đổi cái này lấy cái khác; cái được dùng thay cho cái khác

a welcome change from town to country life

một sự thay đổi thú vị từ cuộc sống thành thị sang cuộc sống nông thôn
Xem thêm (8)
3. tiền lẻ

I've no small change

tôi không tiền lẻ
Xem thêm (1)
4. tiền thừa hoàn lại (cho khách hàng)

don't forget your change!

chớ quên tiền thừa trả lại
5. (change from something to something) sự đổi từ đoàn tàu này sang đoàn tàu khác

he had to make a quick change at Crewe

anh ta phải đổi tàu thật nhanh Crewe
6. (số nhiều) trật tự rung chuông
7. sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán (ở Luân-đôn) (Change, (viết tắt) của Exchange)

Động từ

1. làm cho ai/cái trở nên khác; thay đổi

to change a light bulb

thay một cái bóng đèn
Xem thêm (13)
2. (dùng với bổ ngữ số nhiều) (nói về hai người) trao đổi (vị trí, nơi...)

Can we change seats / Can I change seats with you?

Chúng ta đổi ghế cho nhau được không? Tôi đổi ghế với anh được không?
3. (to change somebody / something from something to / into something) (to change somebody / something from A to / into B) (làm cho ai/cái gì) chuyển từ hình thái này sang hình thái khác; biến đổi; (làm cho ai/cái gì) chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác

Britain changed to a metric system of currency in 1970

Anh quốc chuyển sang hệ thống tiền tệ thập phân năm 1970
Xem thêm (3)
4. (nói về trăng) sang tuần trăng mới; sang tuần trăng non

when does the moon change?

khi nào sang tuần trăng mới, khi nào trăng non?
5. đổi ra tiền lẻ

I need to change my dollars into francs

tôi cần đổi đô la sang frăng
Xem thêm (1)
6. thay quần áo

I'll change and come down at once

tôi sẽ thay quần áo xuống ngay
Xem thêm (3)
7. đổi tàu xe

we must change at the next station

đến ga sau chúng ta sẽ phải đổi tàu
Xem thêm (2)

Hình ảnh