Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

chase [ chase ]

[
US
tʃeɪs ]
[
UK
tʃeɪs ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic

Ngoại động từ

1. săn, săn đuổi
2. đuổi, xua đuổi

to chase all fears

xua đuổi hết mọi sợ hãi
3. chạm, trổ, khắc (kim loại)
4. gắn, đính

to chase a diamond in gold

gắn hột kim cương vào vàng
5. tiện, ren (răng, đinh ốc)

Danh từ

1. sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi

in chase of

theo đuổi
Xem thêm (1)
2. the chase sự săn bắn

a keen follower of the chase

người thích đi săn bắn
3. khu vực săn bắn (chace)
4. thú bị săn đuổi; tàu bị đuổi bắt
5. (ngành in) khuôn
6. rãnh (để đặt ống dẫn nước)
7. phần đầu đại bác (bao gồm nòng súng)

Hình ảnh