EV
cheek [ cheek ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Danh từ
1. má; mỗi bên mặt liền dưới mắt
healthy pink cheeks
Xem thêm (1)
2. lời nói hoặc ứng xử hỗn láo; sự hỗn xược
what (a) cheek!
Xem thêm (2)
3. một trong hai mông đít
4. thanh má, thanh đứng (của khung cửa)
5. (số nhiều) má (kìm, ròng rọc, êtô)
Ngoại động từ
1. láo xược với (ai), hỗn xược với (ai)

