EV
claim [ claim ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. (claim to something; claim on somebody / something) quyền đòi, quyền yêu sách
his only claim to fame is that he once shook hands with our leader
Xem thêm (3)
2. (claim for something) sự đòi hỏi một số tiền (bảo hiểm, bồi (thường), tăng lương..... chẳng hạn); số tiền muốn đòi
to put in / make a claim for damages, a pay rise
Xem thêm (1)
3. vật muốn đòi (nhất là một mảnh đất)
4. lời tuyên bố điều gì là sự thật; sự khẳng định
nobody believed his claim that he was innocent / to be innocent
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (Uc) quyền khai thác mỏ
Động từ
1. đòi, yêu sách; thỉnh cầu
to claim ownership of a house
Xem thêm (6)
2. (to claim for something) đòi (bồi (thường) theo hợp đồng bảo hiểm)
have you claimed (the insurance) yet?
Xem thêm (1)
3. quả quyết; khẳng định
to claim knowledge of something
Xem thêm (3)
4. (về một thảm hoạ, tai nạn) gây ra tổn thất hay tử vong
the earthquake claimed thousands of lives / victims

