EV
coat [ coat ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. áo choàng ngoài, áo bành-tô (đàn ông)
2. áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy
3. bộ lông (thú)
4. lớp, lượt (sơn, vôi...)
a coat of paint
5. (thực vật học) vỏ (củ hành, củ tỏi)
6. (giải phẫu) màng
7. (hàng hải) túi (buồm)
Ngoại động từ
1. mặc áo choàng cho..
2. phủ, tẩm, bọc, tráng

