Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

coat [ coat ]

[
US
kəʊt ]
[
UK
kəʊt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryAnimals
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 3

Danh từ

1. áo choàng ngoài, áo bành-tô (đàn ông)
2. áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy
3. bộ lông (thú)
4. lớp, lượt (sơn, vôi...)

a coat of paint

lớp sơn
5. (thực vật học) vỏ (củ hành, củ tỏi)
6. (giải phẫu) màng
7. (hàng hải) túi (buồm)

Ngoại động từ

1. mặc áo choàng cho..
2. phủ, tẩm, bọc, tráng

Hình ảnh