Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

commit [ co·mmit ]

[
US
kəˈmɪt ]
[
UK
kəˈmɪt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDiscussion and agreement
icon Duno DictionaryPreferences and decisions
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Ngoại động từ

1. trao hoặc chuyển ai/cái gì đến một tình trạng hoặc nơi an toàn để giữ, chữa trị... (to commit somebody / something to something)

the body was committed to the flames

xác được đưa vào lửa (đưa đi thiêu)
Xem thêm (2)
2. phạm

to commit murder / theft

phạm tội giết người/trộm cắp
Xem thêm (1)
3. chuyển một dự luật cho một tiểu ban của nghị viện xem xét

to commit a financial bill to the Lower Chamber

chuyển một dự luật về tài chính cho Hạ nghị viện xem xét
4. (to commit somebody / oneself to something / doing something) làm cho ai/bản thân không thể không làm cái gì hoặc làm cái gì khác (nhất là vì một lời hứa), cam kết

to commit oneself to a course of action

cam kết theo một hướng hành động
Xem thêm (5)
5. (to commit oneself on something) thẳng thắng đưa ra ý kiến của mình

I asked her what she thought, but she refused to commit herself

tôi hỏi cô ta nghĩ gì, nhưng cô ta không chịu nói thẳng ra
6. (to commit somebody for something) đưa lên tòa cấp cao để xử

the magistrates committed him for trial at the Old Bailey

các quan tòa đã chuyển hắn cho tòa án Old Bailey xét xử
7. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đưa quân đi đánh

to commit troops to a war

đưa quân vào một cuộc chiến tranh

Hình ảnh