Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

communicate [ co·mmu·ni·cate ]

[
US
kəˈmjuːnɪkeɪt ]
[
UK
kəˈmjuːnɪkeɪt ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High
txt_class 8

Ngoại động từ

1. (to communicate something to somebody / something) thông tri cái gì; truyền đạt cái gì

to communicate news

truyền tin
Xem thêm (2)
2. truyền cái gì; chuyển cái gì

to communicate one's enthusiasm to somebody

truyền nhiệt tình cho ai
Xem thêm (1)
3. (tôn giáo) ban thánh thể (cho ai)

Nội động từ

1. (to communicate with somebody) giao thiệp, liên lạc

the police communicate (with each other) by radio

cảnh sát liên lạc (với nhau) qua máy truyền tin
Xem thêm (1)
2. (to communicate with something) nối với cái gì; thông với cái gì

my garden communicates with the one next door by means of a gate

vườn nhà tôi thông với vườn nhà bên cạnh qua một cái cổng
Xem thêm (2)
3. truyền đạt tư tưởng, tình cảm của mình một cách rõ ràng

a politician must be able to communicate

chính khách phải có khả năng truyền đạt
4. (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể

Hình ảnh