Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

competition [ com·pe·ti·tion ]

[
US
ˌkɑːmpəˈtɪʃn ]
[
UK
ˌkɒmpəˈtɪʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryOther sports
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 6
TOEFL Basic
TOEIC 500

Danh từ

1. (competition between / with somebody for something) sự đua tranh giữa nhiều người; sự cạnh tranh

trade competition between two countries

sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
Xem thêm (2)
2. sự kiện đua tranh, cuộc thi đấu

a swimming / chess / beauty competition

cuộc thi bơi/đánh cờ/hoa hậu
Xem thêm (1)
3. (the competition) những người cạnh tranh với ai

she had a chance to see the competition before the interview

cô ta đã có dịp thấy những người cạnh tranh trước khi bước vào phỏng vấn

Hình ảnh