EV
competition [ com·pe·ti·tion ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. (competition between / with somebody for something) sự đua tranh giữa nhiều người; sự cạnh tranh
trade competition between two countries
Xem thêm (2)
2. sự kiện đua tranh, cuộc thi đấu
a swimming / chess / beauty competition
Xem thêm (1)
3. (the competition) những người cạnh tranh với ai
she had a chance to see the competition before the interview

