Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

complement [ c·o·m·p·le·ment ]

[
US
ˈkɑːmplɪment, ˈkɑːmplɪmənt ]
[
UK
ˈkɒmplɪment, ˈkɒmplɪmənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLanguage
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Advanced
TOEFL Basic
SAT Basic

Ngoại động từ

1. bù cho đầy đủ, bổ sung

Danh từ

1. phần bù, phần bổ sung
2. (quân sự) quân số đầy đủ

ship's complement

quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
3. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
4. (toán học) phần bù (góc...)
5. (sinh vật học) thể bù, bổ thể

Hình ảnh