EV
concert [ con·cert ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. buổi hoà nhạc; sự phối hợp, sự hòa hợp
to act in concert with
2. buổi hòa nhạc
Ngoại động từ
1. dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp

