Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

concert [ con·cert ]

[
US
ˈkɑːnsərt ]
[
UK
ˈkɒnsət ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMusic
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Middle
TOEIC 500

Danh từ

1. buổi hoà nhạc; sự phối hợp, sự hòa hợp

to act in concert with

hành động phối hợp với
2. buổi hòa nhạc

Ngoại động từ

1. dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp

Hình ảnh