Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

confident [ con·fi·dent ]

[
US
ˈkɑːnfɪdənt ]
[
UK
ˈkɒnfɪdənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDoubt guessing and certainty
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 6
TOEFL Advanced
TOEIC 350

Tính từ

1. tự tin
2. tin chắc, chắc chắn

to be confident of success

tin chắc là thành công
3. tin tưởng, tin cậy

a confident smile

nụ cười tin tưởng
4. liều, liều lĩnh
5. trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược

Danh từ

1. người tâm phúc, người tri kỷ

Hình ảnh