EV
conscious [ con·scious ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. nhận ra; có ý thức; biết được các thứ đang xảy ra xung quanh mình bởi có thể sử dụng các giác quan và sức mạnh trí tuệ; tỉnh táo; biết rõ
the old man was conscious to the last
Xem thêm (2)
2. (conscious of something / that...) biết được; nhận ra; có ý thức
are you conscious (of) how people will regard such behaviour?
Xem thêm (6)

