Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

conscious [ con·scious ]

[
US
ˈkɑːnʃəs ]
[
UK
ˈkɒnʃəs ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Advanced

Tính từ

1. nhận ra; ý thức; biết được các thứ đang xảy ra xung quanh mình bởi thể sử dụng các giác quan sức mạnh trí tuệ; tỉnh táo; biết

the old man was conscious to the last

đến phút cuối cùng ông cụ vẫn còn tỉnh
Xem thêm (2)
2. (conscious of something / that...) biết được; nhận ra; ý thức

are you conscious (of) how people will regard such behaviour?

anh biết rằng người ta sẽ coi lối xử như như vậy như thế nào không?
Xem thêm (6)

Hình ảnh