EV
consistent [ con·sis·tent ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. kiên định, trước sau như một, nhất quán
a consistent friend of the working class
2. đặc, chắc
3. (+ with) phù hợp, thích hợp
action consistent with the law
Xem thêm (1)

