Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

consistent [ con·sis·tent ]

[
US
kənˈsɪstənt ]
[
UK
kənˈsɪstənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Basic

Tính từ

1. kiên định, trước sau như một, nhất quán

a consistent friend of the working class

người bạn kiên định của giai cấp công nhân
2. đặc, chắc
3. (+ with) phù hợp, thích hợp

action consistent with the law

hành động phù hợp với luật pháp
Xem thêm (1)

Hình ảnh