EV
constant
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. không thay đổi; bất biến
a constant speed, value
2. kiên định; trung kiên; trung thành; chung thủy
a constant friend, supporter
3. không ngớt; không dứt; liên miên
constant chatter
Xem thêm (2)
Danh từ
1. (kỹ thuật) hằng số

