Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

constant

[
US
ˈkɑːnstənt ]
[
UK
ˈkɒnstənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryScientific research
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Tính từ

1. không thay đổi; bất biến

a constant speed, value

tốc độ, giá trị bất biến
2. kiên định; trung kiên; trung thành; chung thủy

a constant friend, supporter

người bạn, cổ động viên trung thành
3. không ngớt; không dứt; liên miên

constant chatter

sự nói không dứt; sự nói liên miên
Xem thêm (2)

Danh từ

1. (kỹ thuật) hằng số

Hình ảnh