EV
consumption [ con·sump·tion ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước...)
the meat was declared unfit for human consumption
Xem thêm (3)
2. sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự tàn phá
consumption of a fortune
3. (y học) bệnh lao phổi

