Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

contain

[
US
kənˈteɪn ]
[
UK
kənˈteɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
TOEFL High
TOEIC 350

Ngoại động từ

1. chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm

whisky contains a large percentage of alcohol

rượu uytky chứa một lượng cồn cao
2. nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế

to contain oneself

nén mình, dằn lòng
Xem thêm (1)
3. chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại

to contain the enemy

kìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
4. (toán học) thể chia hết cho (một số)

Hình ảnh