Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

cook

[
US
kʊk ]
[
UK
kʊk ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCooking and eating
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 3
TOEIC 350

Danh từ

1. người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi

employed as a cook in a hotel

được thuê làm đầu bếp trong khách sạn
Xem thêm (2)

Động từ

1. (to cook something for somebody) làm (thức ăn) bằng cách đun nóng (nấu, nướng, quay, rán)

the vegetables are cooking

rau đang luộc
Xem thêm (6)
2. giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu...)

to cook the books

gian lận sổ sách
Xem thêm (2)
3. (dùng trong thì tiếp diễn) được sắp đặt; xảy ra do kết quả của một âm mưu

Everybody is being secretive. There's something cooking

Mọi người vẻ giấu giấu giếm giếm. âm mưu đây?

Hình ảnh